Tieng Nhat Daisukiの人気動画一覧

Tieng Nhat Daisuki

Tieng Nhat Daisuki

登録者数 : 51,500+700
再生数: 9,220,777+262,697
言語 :国:JP

人気動画 人気動画

最終更新日:2026/05/27
サムネイル動画タイトル公開日再生時間再生数いいね数コメント数ENG率
Tổng hợp từ vựng N1 - mimikara oboeru N1 - 耳から覚える (Dịch sát nghĩa)Tổng hợp từ vựng N1 - mimikara oboeru N1 - 耳から覚える (Dịch sát nghĩa)2020/03/31 13:4504:09:10944,3806,3701,5810.84%
Tổng Hợp Từ vựng n2 - mimikaraoboeru n2 耳から覚える語彙 N2Tổng Hợp Từ vựng n2 - mimikaraoboeru n2 耳から覚える語彙 N22019/06/26 19:2802:30:30804,9165,2783170.7%
Từ vựng N5 Minna no Nihongo bản mới | Nghe là nhớTừ vựng N5 Minna no Nihongo bản mới | Nghe là nhớ2023/10/17 21:1502:41:03754,4847,2714001.02%
Từ vựng N4 Minna no Nihongo bản mới | Nghe là nhớTừ vựng N4 Minna no Nihongo bản mới | Nghe là nhớ2023/12/26 21:1503:07:42725,5065,0842140.73%
Học hết từ vựng N5 Minna no Nihongo bằng RAP cực dễ nhớHọc hết từ vựng N5 Minna no Nihongo bằng RAP cực dễ nhớ2023/08/30 21:1500:57:43432,3377,6524001.86%
Học hết từ vựng N3 Mimikara oboeru bằng RAP cực dễ nhớHọc hết từ vựng N3 Mimikara oboeru bằng RAP cực dễ nhớ2022/05/12 21:1500:44:19302,1004,3792711.54%
Kaiwa N4 Minna No Nihongo | Hội thoại tiếng Nhật theo bàiKaiwa N4 Minna No Nihongo | Hội thoại tiếng Nhật theo bài2024/11/12 21:1501:41:06240,9932,718731.16%
Động từ N3 ngại gì Kaiwa | Ví dụ mới kèm giải thích cách dùngĐộng từ N3 ngại gì Kaiwa | Ví dụ mới kèm giải thích cách dùng2024/10/08 21:1502:37:39236,8853,0541471.35%
Động từ N4 Minna no nihongo | Ví dụ chi tiết kèm giải thíchĐộng từ N4 Minna no nihongo | Ví dụ chi tiết kèm giải thích2024/04/23 21:1501:22:25215,4301,751580.84%
Từ vựng N4 bài 26 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 26 | Minna no Nihongo2023/11/09 21:1500:09:47186,5081,036310.57%
Động từ N2 Kaiwa đỉnh mãi | Ví dụ mới kèm giải thích cách dùngĐộng từ N2 Kaiwa đỉnh mãi | Ví dụ mới kèm giải thích cách dùng2025/01/14 21:1504:38:52157,6902,5191331.68%
Từ vựng n4 - minanonihongo | Học tiếng Nhật qua bài hátTừ vựng n4 - minanonihongo | Học tiếng Nhật qua bài hát2020/10/23 20:1500:58:16152,5062,3421891.66%
Học hết từ vựng N2 Mimikara oboeru bằng RAP cực dễ nhớHọc hết từ vựng N2 Mimikara oboeru bằng RAP cực dễ nhớ2022/09/20 21:1500:46:35149,6042,0371771.48%
Học hết từ vựng N4 Minna no Nihongo bằng RAP thú vịHọc hết từ vựng N4 Minna no Nihongo bằng RAP thú vị2024/02/20 21:1501:04:03129,9051,384771.12%
Từ vựng N5 bài 1 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 1 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/11 21:3000:13:41120,4601,208381.03%
Từ vựng N4 bài 27 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 27 | Minna no Nihongo2023/11/16 21:1500:08:13119,419415100.36%
Từ Vựng Thu Âm Tiếng Việt - Mimikaraoboeru N2 - Unit 4Từ Vựng Thu Âm Tiếng Việt - Mimikaraoboeru N2 - Unit 42017/05/05 12:0800:24:16114,881622270.56%
Động từ N5 Minna no nihongo | Ví dụ chi tiết kèm giải thíchĐộng từ N5 Minna no nihongo | Ví dụ chi tiết kèm giải thích2024/04/09 21:1501:03:48110,9271,417521.32%
Kaiwa N5 Minna No Nihongo | Hội thoại tiếng Nhật theo bàiKaiwa N5 Minna No Nihongo | Hội thoại tiếng Nhật theo bài2025/09/30 21:1501:56:46109,1621,373311.29%
Từ vựng N4 bài 29 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 29 | Minna no Nihongo2023/11/23 21:1500:08:58107,887364160.35%
Từ vựng N4 bài 28 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 28 | Minna no Nihongo2023/11/21 21:1500:08:36107,07932380.31%
Từ vựng N4 bài 30 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 30 | Minna no Nihongo2023/11/28 21:1500:08:55104,23134040.33%
Từ Vựng N3 - Bài 1 | Giải thích nghĩa chi tiết từng từTừ Vựng N3 - Bài 1 | Giải thích nghĩa chi tiết từng từ2025/02/25 21:1501:35:08102,8081,413561.43%
Từ vựng N4 bài 31 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 31 | Minna no Nihongo2023/11/30 21:1500:05:4685,76519850.24%
Từ vựng N4 bài 32 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 32 | Minna no Nihongo2023/12/04 21:1500:11:0783,75022630.27%
Từ vựng N4 bài 33| Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 33| Minna no Nihongo2023/12/05 21:1500:08:3680,33422720.29%
Từ vựng N4 bài 34 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 34 | Minna no Nihongo2023/12/06 21:1500:08:1267,84320780.32%
Từ vựng N5 bài 2 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 2 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/16 21:1500:14:2065,343441210.71%
Từ Vựng N3 Mimikaraoboeru | Ví dụ Kaiwa | Giải thích cách dùng từ thực tếTừ Vựng N3 Mimikaraoboeru | Ví dụ Kaiwa | Giải thích cách dùng từ thực tế2025/10/14 21:1509:39:4161,948589200.98%
Từ vựng N4 bài 35 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 35 | Minna no Nihongo2023/12/07 21:1500:07:2361,67117350.29%
Từ vựng N4 bài 36 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 36 | Minna no Nihongo2023/12/08 21:1500:07:1355,70418170.34%
Từ vựng N1 - Mimikara N1 - Unit 1 耳から覚える N1Từ vựng N1 - Mimikara N1 - Unit 1 耳から覚える N12019/10/06 21:2200:21:0950,333376450.84%
Từ vựng N4 bài 37 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 37 | Minna no Nihongo2023/12/09 21:1500:09:0549,87716630.34%
Từ vựng N5 bài 3 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 3 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/18 21:3000:14:3847,71728740.61%
Kaiwa N3 Mimikara Oboeru | Hội thoại tiếng Nhật theo ngữ phápKaiwa N3 Mimikara Oboeru | Hội thoại tiếng Nhật theo ngữ pháp2025/09/16 21:1501:43:2747,310681381.52%
Từ vựng N5 bài 4 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 4 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/22 21:3000:15:3045,824273100.62%
Từ vựng N4 bài 40 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 40 | Minna no Nihongo2023/12/12 21:1500:10:0844,11217060.4%
Từ vựng N4 bài 38 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 38 | Minna no Nihongo2023/12/10 21:1500:08:5642,52314940.36%
Học hết từ vựng N1 Mimikara oboeru bằng RAP cực dễ nhớHọc hết từ vựng N1 Mimikara oboeru bằng RAP cực dễ nhớ2023/08/15 21:1500:50:1041,930613631.61%
Từ vựng N5 bài 5 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 5 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/23 21:3000:16:2241,74421870.54%
Từ vựng N3 - Mimi kara oboeru N3 Unit 1 | Rap từ vựng tiếng NhậtTừ vựng N3 - Mimi kara oboeru N3 Unit 1 | Rap từ vựng tiếng Nhật2021/09/08 21:3000:06:1341,730370471%
Động từ N1 Số 1 Kaiwa | Ví dụ mới kèm giải thích cách dùng | Phần 1Động từ N1 Số 1 Kaiwa | Ví dụ mới kèm giải thích cách dùng | Phần 12025/06/03 21:1503:06:3140,348618341.62%
Từ vựng N4 bài 39 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 39 | Minna no Nihongo2023/12/11 21:1500:08:2538,28811340.31%
Từ vựng N5 bài 8 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 8 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/27 21:1500:17:2138,16121430.57%
Từ Vựng N3 - Bài 2 | Giải thích nghĩa chi tiết từng từTừ Vựng N3 - Bài 2 | Giải thích nghĩa chi tiết từng từ2025/03/25 21:1501:28:1036,786339351.02%
Từ vựng N4 bài 41| Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 41| Minna no Nihongo2023/12/13 21:1500:08:5336,38013430.38%
Từ vựng N5 bài 7 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 7 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/26 21:3000:13:2634,78118960.56%
Từ vựng N4 bài 42 | Minna no NihongoTừ vựng N4 bài 42 | Minna no Nihongo2023/12/14 21:1500:07:2333,68711260.35%
Từ vựng N5 bài 6 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câuTừ vựng N5 bài 6 | Minna no Nihongo | Từ vựng mẫu câu2024/07/25 21:3000:14:2432,82716790.54%
Rap Từ Vựng - mimikaraoboeru n2 - Unit1Rap Từ Vựng - mimikaraoboeru n2 - Unit12017/04/30 21:1300:03:0832,820259470.93%